加利肋亚
Phồn thể: 加利肋亞
Jiā lì lèi yà
Âm Hán Việt: gia lợi lặc á
1.Galilê (ở Palestine thời kinh thánh)
Galilee (in biblical Palestine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác