加减乘除
Phồn thể: 加減乘除
jiā jiǎn chéng chú
Âm Hán Việt: gia giảm thừa trừ
1.cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học
(idiom) addition, subtraction, multiplication and division: the four basic operations of arithmetic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác