加兹尼省
Phồn thể: 加茲尼省
Jiā zī ní shěng
Âm Hán Việt: gia tư ni tỉnh
1.tỉnh Ghazni hoặc Ghaznah của Afghanistan
Ghazni or Ghaznah province of Afghanistan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác