加值型网路
Phồn thể: 加值型網路
jiā zhí xíng wǎng lù
Âm Hán Việt: gia trị hình võng lộ
1.mạng giá trị gia tăng
2.VAN
value added network · VAN
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác