功败垂成
Phồn thể: 功敗垂成
gōng bài chuí chéng
Âm Hán Việt: công bại thuỳ thành
1.thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót
2.ngã ngựa ở rào cản cuối cùng
3.thất bại trong tầm tay chiến thắng
to fail within sight of success (idiom); last-minute failure · to fall at the last hurdle · snatching defeat from the jaws of victory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác