功能饮料
Phồn thể: 功能飲料
gōng néng yǐn liào
Âm Hán Việt: công năng ẩm liệu
functional beverage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 功能飲料
gōng néng yǐn liào
Âm Hán Việt: công năng ẩm liệu
functional beverage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác