功能模块
Phồn thể: 功能模塊
gōng néng mó kuài
Âm Hán Việt: công năng mô khối
1.mô-đun chức năng
functional module
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 功能模塊
gōng néng mó kuài
Âm Hán Việt: công năng mô khối
1.mô-đun chức năng
functional module
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác