功放
gōng fàng
Âm Hán Việt: công phóng
power amplifier (abbr. for 功率放大器)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgōng fàng
Âm Hán Việt: công phóng
power amplifier (abbr. for 功率放大器)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác