功德圆满
Phồn thể: 功德圓滿
gōng dé yuán mǎn
Âm Hán Việt: công đức viên mãn
1.thành tựu và đức hạnh viên mãn (thành ngữ)
virtuous achievements come to their successful conclusion (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác