办公自动化
Phồn thể: 辦公自動化
bàn gōng zì dòng huà
Âm Hán Việt: biện công tự động hoá
1.tự động hóa văn phòng
office automation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác