办公大楼
Phồn thể: 辦公大樓
bàn gōng dà lóu
Âm Hán Việt: biện công đại lâu
1.tòa nhà văn phòng
office building
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 辦公大樓
bàn gōng dà lóu
Âm Hán Việt: biện công đại lâu
1.tòa nhà văn phòng
office building
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác