力量均衡
lì liàng jūn héng
Âm Hán Việt: lực lượng quân hành
1.cân bằng quyền lực
balance of power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclì liàng jūn héng
Âm Hán Việt: lực lượng quân hành
1.cân bằng quyền lực
balance of power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác