力挽狂澜
Phồn thể: 力挽狂瀾
lì wǎn kuáng lán
Âm Hán Việt: lực vãn cuồng lan
1.cố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng (thành ngữ)
to pull strongly against a crazy tide (idiom); fig. to try hard to save a desperate crisis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác