力所能及
lì suǒ néng jí
Âm Hán Việt: lực sở năng cập
HSK 7-9
1.trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
2.trong khả năng của mình
as far as one's capabilities extend (idiom); to the best of one's ability · within one's powers
cụm từbộ 力
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác