力尽神危
Phồn thể: 力盡神危
lì jìn shén wēi
Âm Hán Việt: lực tận thần nguy
1.(thành ngữ) kiệt sức về thể chất và tinh thần
(idiom) physically and mentally exhausted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác