力大无穷
Phồn thể: 力大無窮
lì dà wú qióng
Âm Hán Việt: lực đại vô cùng
1.sức mạnh phi thường
2.cực kỳ mạnh
3.mạnh như trâu
extraordinary strength · super strong · strong as an ox
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác