力不胜任
Phồn thể: 力不勝任
lì bù shèng rèn
Âm Hán Việt: lực bất thắng nhiệm
1.không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ)
2.không đủ năng lực
not to be up to the task (idiom) · incompetent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác