力不从心
Phồn thể: 力不從心
lì bù cóng xīn
Âm Hán Việt: lực bất tòng tâm
HSK 7-9
1.khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm
2.tinh thần muốn nhưng sức không đủ
(idiom) to lack the ability to do what one would wish
động từbộ 力
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác