劈头盖脸
Phồn thể: 劈頭蓋臉
pī tóu gài liǎn
Âm Hán Việt: phách đầu cái kiểm
1.nghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
2.đổ xuống như trút nước
lit. splitting the head and covering the face (idiom); fig. pelting (with rain etc) · showering down
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác