副黏液病毒
fù nián yè bìng dú
Âm Hán Việt: phó niêm dịch bệnh độc
1.paramyxovirus
paramyxovirus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfù nián yè bìng dú
Âm Hán Việt: phó niêm dịch bệnh độc
1.paramyxovirus
paramyxovirus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác