副省级城市
Phồn thể: 副省級城市
fù shěng jí chéng shì
Âm Hán Việt: phó tỉnh cấp thành thị
1.thành phố phó tỉnh cấp (có địa vị kinh tế độc lập trong một tỉnh)
subprovincial city (having independent economic status within a province)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác