副甲状腺素
Phồn thể: 副甲狀腺素
fù jiǎ zhuàng xiàn sù
Âm Hán Việt: phó giáp trạng tuyến tố
1.hormone cận giáp (Đài Loan)
parathyroid hormone (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác