剩余定理
Phồn thể: 剩餘定理
shèng yú dìng lǐ
Âm Hán Việt: thặng dư định lý
1.định lý phần dư
the Remainder Theorem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 剩餘定理
shèng yú dìng lǐ
Âm Hán Việt: thặng dư định lý
1.định lý phần dư
the Remainder Theorem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác