剥皮钳
Phồn thể: 剝皮鉗
bāo pí qián
Âm Hán Việt: bác bì kiềm
1.kìm tuốt dây
wire stripper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 剝皮鉗
bāo pí qián
Âm Hán Việt: bác bì kiềm
1.kìm tuốt dây
wire stripper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác