剖腹藏珠
pōu fù cáng zhū
Âm Hán Việt: phẫu phúc tàng châu
1.nghĩa đen: mổ bụng giấu ngọc (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: lãng phí công sức vào việc vụn vặt
lit. cutting one's stomach to hide a pearl (idiom) · fig. wasting a lot of effort on trivialities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác