剖肝沥胆
Phồn thể: 剖肝瀝膽
pōu gān lì dǎn
Âm Hán Việt: phẫu can lịch đảm
1.thành thật và chân thành (thành ngữ)
see 披肝沥胆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác