前额叶皮质
Phồn thể: 前額葉皮質
qián é yè pí zhì
Âm Hán Việt: tiền ngạch diệp bì chất
1.vỏ não trước trán (PFC)
prefrontal cortex (PFC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác