前车之鉴
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
qián chē zhī jiàn
Âm Hán Việt: tiền xa chi giám
(lit.) a warning taken from the overturned cart ahead (idiom) · (fig.) lesson learned from past mistakes or failures
qián chē zhī jiàn
Âm Hán Việt: tiền xa chi giám
1.rút ra bài học từ sai lầm của người đi trước (thành ngữ)
variant of 前车之鉴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác