前赴后继
Phồn thể: 前赴後繼
qián fù hòu jì
Âm Hán Việt: tiền phó hậu kế
HSK 7-9
1.tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)
to advance dauntlessly in wave upon wave (idiom)
động từbộ 刂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác