前苏联
Phồn thể: 前蘇聯
qián Sū lián
Âm Hán Việt: tiền tô liên
1.Liên Xô cũ
former Soviet Union
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 前蘇聯
qián Sū lián
Âm Hán Việt: tiền tô liên
1.Liên Xô cũ
former Soviet Union
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác