前胸贴后背
Phồn thể: 前胸貼後背
qián xiōng tiē hòu bèi
Âm Hán Việt: tiền hung thiếp hậu bối
1.(nghĩa đen) ngực dính vào lưng
2.(nghĩa bóng) đói meo
3.(nhiều người) chen chúc ngực sát lưng
(lit.) chest sticking to back · (fig.) famished · (of several persons) packed chest to back
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác