前置摄像头
Phồn thể: 前置攝像頭
qián zhì shè xiàng tóu
Âm Hán Việt: tiền trí nhiếp tượng đầu
front-facing camera
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 前置攝像頭
qián zhì shè xiàng tóu
Âm Hán Việt: tiền trí nhiếp tượng đầu
front-facing camera
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác