前缀
Phồn thể: 前綴
qián zhuì
Âm Hán Việt: tiền chuế
1.tiền tố (ngôn ngữ học)
prefix (linguistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 前綴
qián zhuì
Âm Hán Việt: tiền chuế
1.tiền tố (ngôn ngữ học)
prefix (linguistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác