前提条件
Phồn thể: 前提條件
qián tí tiáo jiàn
Âm Hán Việt: tiền đề điều kiện
1.các điều kiện tiên quyết
preconditions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 前提條件
qián tí tiáo jiàn
Âm Hán Việt: tiền đề điều kiện
1.các điều kiện tiên quyết
preconditions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác