前所未见
Phồn thể: 前所未見
qián suǒ wèi jiàn
Âm Hán Việt: tiền sở vị kiến
1.chưa từng có
2.chưa từng thấy trước đây
unprecedented · never seen before
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác