前因后果
Phồn thể: 前因後果
qián yīn hòu guǒ
Âm Hán Việt: tiền nhân hậu quả
1.nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển
cause and effects (idiom); entire process of development
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác