前凸后翘
Phồn thể: 前凸後翹
qián tū hòu qiào
Âm Hán Việt: tiền đột hậu kiều
1.(về người phụ nữ) có đường cong đẹp; đẫy đà; hình thể đẹp
(of a woman) to have nice curves; buxom; shapely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác