前仰后合
Phồn thể: 前仰後合
qián yǎng hòu hé
Âm Hán Việt: tiền ngưỡng hậu hợp
HSK 7-9
1.lắc lư tới lui
2.đung đưa qua lại
to sway to and fro · to rock back and forth
bộ 刂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác