前人栽树,后人乘凉
Phồn thể: 前人栽樹,後人乘涼
qián rén zāi shù , hòu rén chéng liáng
1.hưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)
to enjoy the benefits of the hard work of one's predecessors. (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác