剃
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
tì
Âm Hán Việt: thế
HSK 7-9
1.cạo
to shave
động từbộ 刂
tì
Âm Hán Việt: thế
HSK 7-9
1.cạo
2.làm cỏ
shave · to weed
động từbộ 刂
tì
Âm Hán Việt: thế
HSK 7-9
1.biến thể của 剃
variant of 剃
động từbộ 刂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác