剁椒
duò jiāo
Âm Hán Việt: đoá tiêu
pickled chopped chilies (usually used as a condiment)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácduò jiāo
Âm Hán Việt: đoá tiêu
pickled chopped chilies (usually used as a condiment)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác