刻骨相思
kè gǔ xiāng sī
Âm Hán Việt: khắc cốt tương tư
1.tương tư khắc cốt ghi tâm (thành ngữ)
deep-seated lovesickness (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác