刻板印象
kè bǎn yìn xiàng
Âm Hán Việt: khắc bản ấn tượng
1.khuôn mẫu rập khuôn
stereotype
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckè bǎn yìn xiàng
Âm Hán Việt: khắc bản ấn tượng
1.khuôn mẫu rập khuôn
stereotype
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác