刻录
Phồn thể: 刻錄
kè lù
Âm Hán Việt: khắc lục
1.ghi vào CD hoặc DVD
2.ghi đĩa
to record on a CD or DVD · to burn a disc
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác