刺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
cī
Âm Hán Việt: thích
HSK 6
1.(từ tượng thanh) vù vù
(onom.) whoosh
động từdanh từbộ 刂
cì
Âm Hán Việt: thích
HSK 6
1.gai
2.chích
3.đâm
4.chọc
5.xuyên
6.đâm bị thương
7.ám sát
8.giết
thorn · sting · thrust · to prick · to pierce · to stab · to assassinate · to murder
động từdanh từbộ 刂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác