刷新纪录
Phồn thể: 刷新紀錄
shuā xīn jì lù
Âm Hán Việt: xoát tân kỷ lục
1.thiết lập kỷ lục mới
to set a new record
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 刷新紀錄
shuā xīn jì lù
Âm Hán Việt: xoát tân kỷ lục
1.thiết lập kỷ lục mới
to set a new record
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác