制造业者
Phồn thể: 製造業者
zhì zào yè zhě
Âm Hán Việt: chế tạo nghiệp giả
1.nhà sản xuất
manufacturer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 製造業者
zhì zào yè zhě
Âm Hán Việt: chế tạo nghiệp giả
1.nhà sản xuất
manufacturer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác