制动踏板
Phồn thể: 制動踏板
zhì dòng tà bǎn
Âm Hán Việt: chế động đạp bản
1.bàn đạp phanh
brake pedal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 制動踏板
zhì dòng tà bǎn
Âm Hán Việt: chế động đạp bản
1.bàn đạp phanh
brake pedal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác