到达大厅
Phồn thể: 到達大廳
dào dá dà tīng
Âm Hán Việt: đáo đạt đại sảnh
1.sảnh đến
arrival hall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 到達大廳
dào dá dà tīng
Âm Hán Việt: đáo đạt đại sảnh
1.sảnh đến
arrival hall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác