到期收益率
dào qī shōu yì lǜ
Âm Hán Việt: đáo kỳ thu ích luật
1.(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)
(finance) yield to maturity (YTM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác